警戒着的

cảnh giới trứ đích

Hán Việt: cảnh giới trứ đích

Tổng quan

thận trọng, giữ gìn (lời nói), (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...) cảnh giác, thận trọng, cẩn mật

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 着 (trứ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thận trọng, cẩn mật

Từ liên quan

Gần nghĩa

警戒色的 · 警戒的 · 警戒线 · 警戒下场 · 警戒区域 · 警戒水位 · 警戒部队 · 警戒严密的