警戒部队 cảnh giới bộ đội Hán Việt: cảnh giới bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtcảnh giới bộ độiTừ loạidanhCấu tạo警 + 戒 + 部 + 隊 · cảnh + giới + bộ + đội nghĩa thành phần: cảnh + giới + bộ + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lực lượng an ninhBiên soạn security force M:⁴zhīEngCihui 警戒部隊 ǐngjiè bùduì n. security force M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa警戒着的 · 警戒色的 · 警戒的 · 警戒线 · 部队运输船 · 部队锅 · 警戒下场 · 警戒区域