警報信號

jǐng bào xìn hào cảnh báo tín hào

Hán Việt: cảnh báo tín hào · Pinyin: jǐng bào xìn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (báo) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警報信號 ǐngbào xìnhào n. warning/alarm signal