警报极限 jǐng bào jí xiàn·cảnh báo cực hạn Hán Việt: cảnh báo cực hạn · Pinyin: jǐng bào jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 報 (báo) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinjǐng bào jí xiànHán Việtcảnh báo cực hạnTừ loạidanhCấu tạo警 + 報 + 極 + 限 · cảnh + báo + cực + hạn nghĩa thành phần: cảnh + báo + cực + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới hạn cảnh báoĐứcHandedict Alarmgrenze (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa极限球面 · 极限运动 · 极限化 · 极限圆 · 极限的 · 警报器 · 警报球 · 极限尺寸