警方發言人
cảnh phương phát ngôn nhân
Hán Việt: cảnh phương phát ngôn nhân · Pinyin: jǐng fāng fā yán rén
Tổng quan
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 方 (phương) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)
Hán Việt: cảnh phương phát ngôn nhân · Pinyin: jǐng fāng fā yán rén
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 方 (phương) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)