警方調查 cảnh phương điều tra Hán Việt: cảnh phương điều tra Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 方 (phương) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtcảnh phương điều traCấu tạo警 + 方 + 調 + 查 · cảnh + phương + điều + tra nghĩa thành phần: cảnh + phương + điều + tra Nghĩa EngCihui 警方調查 ǐngfāng diàochá n. police investigation