警民共建

cảnh dân cộng kiến

Hán Việt: cảnh dân cộng kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (dân) + (cộng) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警民共建 ǐngmíngòngjiàn f.e. police and civilians jointly build a society with a high cultural and ideological level