警示裝置

cảnh kì trang trí

Hán Việt: cảnh kì trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (kì) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警示裝置 ǐngshì zhuāngzhì n. <comp.> attention device M:¹tái