譭譽參半
hủy dự tham bán
Hán Việt: hủy dự tham bán · Pinyin: huǐ yù cān bàn
Tổng quan
(thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích | nhận được đánh giá trái chiều
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích | nhận được đánh giá trái chiều
Eng
- Cihui 毀譽參半 uǐyùcānbàn f.e. get a mixed reception