譭鐘爲鐸 huǐ zhōng wéi duó · hủy chung vi đạc Hán Việt: hủy chung vi đạc · Pinyin: huǐ zhōng wéi duó Tổng quan Cấu tạo: 譭 (hủy) + 鐘 (chung) + 爲 (vi) + 鐸 (đạc)Pinyinhuǐ zhōng wéi duóHán Việthủy chung vi đạcCấu tạo譭 + 鐘 + 爲 + 鐸 · hủy + chung + vi + đạc nghĩa thành phần: hủy + chung + vi + đạc