譯爲電碼 dịch vi điện mã Hán Việt: dịch vi điện mã Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 爲 (vi) + 電 (điện) + 碼 (mã)Hán Việtdịch vi điện mãCấu tạo譯 + 爲 + 電 + 碼 · dịch + vi + điện + mã nghĩa thành phần: dịch + vi + điện + mã Nghĩa EngCihui 譯為電碼 ì wéi diànmǎ v.p. encode