譯筆

yì bǐdịch bút

Hán Việt: dịch bút · Pinyin: yì bǐ

Tổng quan

phong cách dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指译文的风格或质量。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

譯文的文筆風格。如:「譯筆流暢」。

Cấu tạo: 譯 (dịch) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 譯筆流暢
  • Biên soạn 譯筆 yìbǐ n. 1. translator's skill 2. quality of a translation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譯文的文筆風格。如:「譯筆流暢」。

Eng

  • Cihui 譯筆 yìbǐ n. 1. translator's skill 2. quality of a translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

筆下 · 筆仙 · 笔伐 · 筆會 · 筆供 · 筆劃 · 筆刷 · 笔削