議事日程

yì shì rì chéng nghị sự nhật trình

Hán Việt: nghị sự nhật trình · Pinyin: yì shì rì chéng

Tổng quan

chương trình nghị sự

Cấu tạo: (nghị) + (sự) + (nhật) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình nghị sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先列舉每日會議時,應討論事項的次序。也稱為「議事日表」。

Eng

  • CC-CEDICT agenda
  • Cihui 議事日程 ìshì rìchéng n. agenda; order of the day

ja

  • JMdict agenda|calendar of proceedings|order of the day