議價商品

nghị giá thương phẩm

Hán Việt: nghị giá thương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (giá) + (thương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議價商品 ìjià shāngpǐn n. commodity with a negotiated price M:¹zhǒng/²jiàn