議價能力 yì jià néng lì · nghị giá năng lực Hán Việt: nghị giá năng lực · Pinyin: yì jià néng lì Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 價 (giá) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinyì jià néng lìHán Việtnghị giá năng lựcCấu tạo議 + 價 + 能 + 力 · nghị + giá + năng + lực nghĩa thành phần: nghị + giá + năng + lực