議會大廈

yì huì dà shà nghị hội đại hạ

Hán Việt: nghị hội đại hạ · Pinyin: yì huì dà shà

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (hội) + (đại) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議會大廈 ìhuì dàshà p.w. parliament house M:⁴zuò