議會法案 yìhuì fǎ'àn · nghị hội pháp án Hán Việt: nghị hội pháp án · Pinyin: yìhuì fǎ'àn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 法 (pháp) + 案 (án)Pinyinyìhuì fǎ'ànHán Việtnghị hội pháp ánCấu tạo議 + 會 + 法 + 案 · nghị + hội + pháp + án nghĩa thành phần: nghị + hội + pháp + án Nghĩa EngCihui Act of Parliament