議會選舉 yì huì xuán jǔ · nghị hội tuyển cử Hán Việt: nghị hội tuyển cử · Pinyin: yì huì xuán jǔ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinyì huì xuán jǔHán Việtnghị hội tuyển cửCấu tạo議 + 會 + 選 + 舉 · nghị + hội + tuyển + cử nghĩa thành phần: nghị + hội + tuyển + cử