議論蜂起 yì lùn fēng qǐ · nghị luận phong khởi Hán Việt: nghị luận phong khởi · Pinyin: yì lùn fēng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 論 (luận) + 蜂 (phong) + 起 (khởi)Pinyinyì lùn fēng qǐHán Việtnghị luận phong khởiCấu tạo議 + 論 + 蜂 + 起 · nghị + luận + phong + khởi nghĩa thành phần: nghị + luận + phong + khởi