議銷價格

nghị tiêu giá cách

Hán Việt: nghị tiêu giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (tiêu) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議銷價格 ìxiāo jiàgé n. negotiated sales price