議長論短

nghị trường luận đoản

Hán Việt: nghị trường luận đoản

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (trường) + (luận) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評說別人的是非。如:「在人後議長論短是不道德的。」

Eng

  • Cihui 議長論短 ìchánglùnduǎn f.e. gossip