护世四王 hộ thế tứ vương Hán Việt: hộ thế tứ vương Tổng quan hộ thế tứ vương (天名)見護世四天王項。☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 世 (thế) + 四 (tứ) + 王 (vương)Hán Việthộ thế tứ vươngCấu tạo护 + 世 + 四 + 王 · hộ + thế + tứ + vương nghĩa thành phần: hộ + thế + tứ + vương Nghĩa ViệtCihui hộ thế tứ vương (天名)見護世四天王項。☸