護教論者

hộ giáo luận giả

Hán Việt: hộ giáo luận giả

Tổng quan

người biện hộ, người biện giải cho tôn giáo

Cấu tạo: (hộ) + (giáo) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biện hộ, người biện giải cho tôn giáo