護照號碼 hù zhào hào mǎ · hộ chiếu hào mã Hán Việt: hộ chiếu hào mã · Pinyin: hù zhào hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 照 (chiếu) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyinhù zhào hào mǎHán Việthộ chiếu hào mãCấu tạo護 + 照 + 號 + 碼 · hộ + chiếu + hào + mã nghĩa thành phần: hộ + chiếu + hào + mã