護理小組 hộ lí tiểu tổ Hán Việt: hộ lí tiểu tổ Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Hán Việthộ lí tiểu tổCấu tạo護 + 理 + 小 + 組 · hộ + lí + tiểu + tổ nghĩa thành phần: hộ + lí + tiểu + tổ Nghĩa EngCihui care unit