護膚產品 hù fū chǎn pǐn · hộ phu sản phẩm Hán Việt: hộ phu sản phẩm · Pinyin: hù fū chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 膚 (phu) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinhù fū chǎn pǐnHán Việthộ phu sản phẩmCấu tạo護 + 膚 + 產 + 品 · hộ + phu + sản + phẩm nghĩa thành phần: hộ + phu + sản + phẩm