護航船隊 hù háng chuán duì · hộ hàng thuyền đội Hán Việt: hộ hàng thuyền đội · Pinyin: hù háng chuán duì Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 航 (hàng) + 船 (thuyền) + 隊 (đội)Pinyinhù háng chuán duìHán Việthộ hàng thuyền độiCấu tạo護 + 航 + 船 + 隊 · hộ + hàng + thuyền + đội nghĩa thành phần: hộ + hàng + thuyền + đội Nghĩa EngCihui convoy