護花使者

hù huā shǐ zhě hộ hoa sử giả

Hán Việt: hộ hoa sử giả · Pinyin: hù huā shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (hoa) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保護所喜歡對象的人。

Eng

  • Cihui 護花使者 ùhuā shǐzhě n. young woman's escort/bodyguard M:ge/¹míng/²wèi