譸張爲幻 zhōu zhāng wéi huàn · trù trương vi huyễn Hán Việt: trù trương vi huyễn · Pinyin: zhōu zhāng wéi huàn Tổng quan Cấu tạo: 譸 (trù) + 張 (trương) + 爲 (vi) + 幻 (huyễn)Pinyinzhōu zhāng wéi huànHán Việttrù trương vi huyễnCấu tạo譸 + 張 + 爲 + 幻 · trù + trương + vi + huyễn nghĩa thành phần: trù + trương + vi + huyễn