譸張變眩 zhōu zhāng biàn xuàn · trù trương biến huyễn Hán Việt: trù trương biến huyễn · Pinyin: zhōu zhāng biàn xuàn Tổng quan Cấu tạo: 譸 (trù) + 張 (trương) + 變 (biến) + 眩 (huyễn)Pinyinzhōu zhāng biàn xuànHán Việttrù trương biến huyễnCấu tạo譸 + 張 + 變 + 眩 · trù + trương + biến + huyễn nghĩa thành phần: trù + trương + biến + huyễn