讀出裝置 độc xuất trang trí Hán Việt: độc xuất trang trí Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđộc xuất trang tríCấu tạo讀 + 出 + 裝 + 置 · độc + xuất + trang + trí nghĩa thành phần: độc + xuất + trang + trí Nghĩa EngCihui 讀出裝置 úchū zhuāngzhì n. reading machine; readout unit M:¹tái