讀屏軟件 độc bình nhuyễn kiện Hán Việt: độc bình nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 屏 (bình) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtđộc bình nhuyễn kiệnCấu tạo讀 + 屏 + 軟 + 件 · độc + bình + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: độc + bình + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui screen reader