讀數磁頭 dú shù cí tóu · độc sổ từ đầu Hán Việt: độc sổ từ đầu · Pinyin: dú shù cí tóu Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 數 (sổ) + 磁 (từ) + 頭 (đầu)Pinyindú shù cí tóuHán Việtđộc sổ từ đầuCấu tạo讀 + 數 + 磁 + 頭 · độc + sổ + từ + đầu nghĩa thành phần: độc + sổ + từ + đầu