讀書做官

độc thư tố quan

Hán Việt: độc thư tố quan

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thư) + (tố) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讀書做官 úshū zuòguān v.p. study to become a official