讀書明理

độc thư minh lí

Hán Việt: độc thư minh lí

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thư) + (minh) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有知識學問且能通曉事理。《通俗常言疏證.文事.讀書明理》引《意中緣劇》:「他是個讀書明理的人。」

Eng

  • Cihui 讀書明理 úshūmínglǐ f.e. study and know the rules of propriety