讀書療法 độc thư liệu pháp Hán Việt: độc thư liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtđộc thư liệu phápCấu tạo讀 + 書 + 療 + 法 · độc + thư + liệu + pháp nghĩa thành phần: độc + thư + liệu + pháp