讀書種子

dú shū zhǒng zǐ độc thư chủng tử

Hán Việt: độc thư chủng tử · Pinyin: dú shū zhǒng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thư) + (chủng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代讀書的人。借喻有學問的才子。《明史.卷一四一.方孝孺傳》:「成祖發北平,姚廣孝以孝孺為託,曰:『城下之日,彼此不降,幸勿殺之。殺孝孺,天下讀書種子絕矣。』」

Eng

  • Cihui 讀書種子 úshūzhǒngzǐ n. continuity of scholarly tradition