讀條形碼 độc điều hình mã Hán Việt: độc điều hình mã Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 條 (điều) + 形 (hình) + 碼 (mã)Hán Việtđộc điều hình mãCấu tạo讀 + 條 + 形 + 碼 · độc + điều + hình + mã nghĩa thành phần: độc + điều + hình + mã