讀者反應 độc giả phản ứng Hán Việt: độc giả phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtđộc giả phản ứngCấu tạo讀 + 者 + 反 + 應 · độc + giả + phản + ứng nghĩa thành phần: độc + giả + phản + ứng Nghĩa EngCihui 讀者反應 úzhě fǎnyìng n. <lg.> reader's response