讀者服務 dú zhě fú wù · độc giả phục vụ Hán Việt: độc giả phục vụ · Pinyin: dú zhě fú wù Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyindú zhě fú wùHán Việtđộc giả phục vụCấu tạo讀 + 者 + 服 + 務 · độc + giả + phục + vụ nghĩa thành phần: độc + giả + phục + vụ