變化如神 biàn huà rú shén · biến hóa như thần Hán Việt: biến hóa như thần · Pinyin: biàn huà rú shén Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 化 (hóa) + 如 (như) + 神 (thần)Pinyinbiàn huà rú shénHán Việtbiến hóa như thầnCấu tạo變 + 化 + 如 + 神 · biến + hóa + như + thần nghĩa thành phần: biến + hóa + như + thần