變參元件 biến tham nguyên kiện Hán Việt: biến tham nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 參 (tham) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtbiến tham nguyên kiệnCấu tạo變 + 參 + 元 + 件 · biến + tham + nguyên + kiện nghĩa thành phần: biến + tham + nguyên + kiện Nghĩa EngCihui parametron