變壞作用 biến hoại tác dụng Hán Việt: biến hoại tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 壞 (hoại) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbiến hoại tác dụngCấu tạo變 + 壞 + 作 + 用 · biến + hoại + tác + dụng nghĩa thành phần: biến + hoại + tác + dụng Nghĩa EngCihui 變壞作用 iànhuài zuòyòng n. degeneration