變幻不測
biến huyễn bất trắc
Hán Việt: biến huyễn bất trắc · Pinyin: biàn huà bù cè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物變化多端,無法預測。《鏡花緣》第一回:「且神道變幻不測,亦難詳其底細。」也作「變化莫測」。
Hán Việt: biến huyễn bất trắc · Pinyin: biàn huà bù cè