變形再生 biến hình tái sanh Hán Việt: biến hình tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtbiến hình tái sanhCấu tạo變 + 形 + 再 + 生 · biến + hình + tái + sanh nghĩa thành phần: biến + hình + tái + sanh Nghĩa EngCihui morphallaxis