變得明朗 biến đắc minh lãng Hán Việt: biến đắc minh lãng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 明 (minh) + 朗 (lãng)Hán Việtbiến đắc minh lãngCấu tạo變 + 得 + 明 + 朗 · biến + đắc + minh + lãng nghĩa thành phần: biến + đắc + minh + lãng Nghĩa EngCihui come infocus