變得遲鈍 biến đắc trì độn Hán Việt: biến đắc trì độn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 遲 (trì) + 鈍 (độn)Hán Việtbiến đắc trì độnCấu tạo變 + 得 + 遲 + 鈍 · biến + đắc + trì + độn nghĩa thành phần: biến + đắc + trì + độn Nghĩa EngCihui slow up