變態百出

biàn tài běi chūbiến thái bách xuất

Hán Việt: biến thái bách xuất · Pinyin: biàn tài běi chū

Tổng quan

tình trạng biến đổi nhiều

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容事物形态变化之多。

Cấu tạo: 變 (biến) + 態 (thái) + 百 (bách) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thái bách xuất: tình trạng biến đổi nhiều

Từ liên quan

Gần nghĩa

變態反應 · 变态心理 · 變態心理 · 变态反应原 · 变态的 · 變態辣 · 百出不窮 · 变态性欲