變換花樣 biến hoán hoa dạng Hán Việt: biến hoán hoa dạng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Hán Việtbiến hoán hoa dạngCấu tạo變 + 換 + 花 + 樣 · biến + hoán + hoa + dạng nghĩa thành phần: biến + hoán + hoa + dạng Nghĩa EngCihui ring the changes on