變法維新 biến pháp duy tân Hán Việt: biến pháp duy tân Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 法 (pháp) + 維 (duy) + 新 (tân)Hán Việtbiến pháp duy tânCấu tạo變 + 法 + 維 + 新 · biến + pháp + duy + tân nghĩa thành phần: biến + pháp + duy + tân Nghĩa EngCihui 變法維新 iànfǎ Wéixīn n. Constitutional Reform and Modernization (1898)